genus anastatica
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), chỉ có một loài duy nhất là Anastatica hierochuntica (thường được gọi là Hoa hồng Jericho hoặc cây phục sinh).
Ví dụ sử dụng
- được biết đến với khả năng chịu hạn đặc biệt.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu để tìm hiểu cơ chế phục hồi sau khô hạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học phân tử: thường được dùng làm mô hình nghiên cứu về sự thích nghi của thực vật với môi trường khắc nghiệt.
- Trong y học cổ truyền: Một số bộ phận của cây thuộc được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến hô hấp và tiêu hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Anastatica (n): Tên gọi chung của chi này, thường được dùng thay thế cho "genus anastatica" trong văn bản khoa học.
- Anastatic (adj): Thuộc về chi , hoặc có đặc tính phục hồi sau khô hạn.
Từ đồng nghĩa
- Chi hoa hồng Jericho: Tên thông dụng trong tiếng Việt cho .
- Chi cây phục sinh: Cách gọi khác dựa trên đặc tính phục hồi của cây.
Các cụm từ liên quan
- Cây thuộc genus anastatica: Chỉ các loài thực vật trong chi này.
- Nghiên cứu về genus anastatica: Các công trình khoa học tập trung vào chi thực vật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus anastatica trong tiếng Việt.